president mckinley
Định nghĩa
Danh từ riêng:
- Tổng thống thứ 25 của Hoa Kỳ: "President McKinley" dùng để chỉ William McKinley, người giữ chức vụ tổng thống Hoa Kỳ từ năm 1897 đến năm 1901. Ông bị ám sát bởi một kẻ vô chính phủ.
- Nhân vật lịch sử: Tên này thường được nhắc đến trong bối cảnh chính trị và lịch sử Hoa Kỳ cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20.
Ví dụ sử dụng
- (Tổng thống McKinley đã bị ám sát vào năm 1901.)
- (Các chính sách của Tổng thống McKinley đã định hình nền kinh tế Mỹ.)
Cách sử dụng nâng cao
- "McKinley era": thời kỳ McKinley, ám chỉ giai đoạn lịch sử khi ông làm tổng thống.
- The McKinley era saw the rise of American imperialism. (Thời kỳ McKinley chứng kiến sự trỗi dậy của chủ nghĩa đế quốc Mỹ.)
- "McKinley tariff": thuế quan McKinley, một chính sách thuế quan cao do ông đề xuất.
- The McKinley tariff increased import duties. (Thuế quan McKinley đã tăng thuế nhập khẩu.)
Biến thể và từ gần giống
- William McKinley (n): tên đầy đủ của ông.
- William McKinley was born in Ohio. (William McKinley sinh ra ở Ohio.)
- McKinley (n): tên họ, thường dùng để chỉ ông hoặc các địa danh (như núi Denali từng gọi là núi McKinley).
- Mount McKinley is the highest peak in North America. (Núi McKinley là đỉnh cao nhất Bắc Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
- 25th President: tổng thống thứ 25.
- Commander-in-chief during Spanish-American War: tổng tư lệnh trong Chiến tranh Tây Ban Nha-Mỹ.
Các cụm từ liên quan
- "assassination of McKinley": vụ ám sát McKinley.
- The assassination of McKinley shocked the nation. (Vụ ám sát McKinley đã gây chấn động cả nước.)
- "McKinley's presidency": nhiệm kỳ tổng thống của McKinley.
- McKinley's presidency lasted from 1897 to 1901. (Nhiệm kỳ tổng thống của McKinley kéo dài từ 1897 đến 1901.)
Thành ngữ liên quan
- "Remember the Maine, to hell with Spain!": khẩu hiệu liên quan đến Chiến tranh Tây Ban Nha-Mỹ dưới thời McKinley.
- The slogan was used to rally support for war during McKinley's term. (Khẩu hiệu được dùng để kêu gọi ủng hộ chiến tranh dưới thời McKinley.)